Hợp kim Incoloy
Tập đoàn thép GNEE là doanh nghiệp tích hợp chuỗi cung ứng bao gồm thép tấm, thép cuộn, thép định hình, thiết kế và gia công cảnh quan ngoài trời. Được thành lập vào năm 2008, với số vốn đăng ký 5 triệu RMB, Gnee đã đạt được những tiến bộ và phát triển ấn tượng trên thị trường thép với hơn 10 năm chiến đấu gian khổ của Gnee People. Hiện tại, tổng số tiền đầu tư lên tới 30 triệu RMB, diện tích nhà xưởng hơn 35000㎡, với hơn 200 nhân viên. Gnee đang trở thành công ty chuỗi cung ứng thép quốc tế chuyên nghiệp nhất ở đồng bằng miền Trung Trung Quốc với khung chiến lược rõ ràng, cơ cấu quản trị tích hợp, nền tảng quản lý vững chắc, nguồn vốn và nhân lực dồi dào.
Tập đoàn có 5 công ty con, đặt tại các quốc gia và huyện Anyang, Thiên Tân, Hồng Kông và Singapore. Trụ sở chính đặt tại quê hương của oracle thuộc tỉnh Hà Nam, nơi có di sản văn hóa thế giới "Yin Ruin", thành phố Anyang, một trong tám cố đô của Trung Quốc.
Tại sao chọn chúng tôi
chất lượng cao
Sản phẩm của chúng tôi được sản xuất hoặc thực hiện theo tiêu chuẩn rất cao, sử dụng các vật liệu và quy trình sản xuất tốt nhất.
Giá cạnh tranh
Chúng tôi cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ chất lượng cao hơn với mức giá tương đương. Kết quả là chúng tôi có một lượng khách hàng trung thành và ngày càng tăng.
Kinh nghiệm phong phú
Công ty chúng tôi có nhiều năm kinh nghiệm làm việc sản xuất. Khái niệm hợp tác hướng tới khách hàng và cùng có lợi giúp công ty trưởng thành và mạnh mẽ hơn.
vận chuyển toàn cầu
Sản phẩm của chúng tôi hỗ trợ vận chuyển toàn cầu và hệ thống hậu cần hoàn chỉnh, vì vậy khách hàng của chúng tôi ở khắp nơi trên thế giới.
Dịch vụ sau bán hàng
Đội ngũ hậu mãi chuyên nghiệp và chu đáo, hãy để bạn lo lắng về chúng tôi sau bán hàng Dịch vụ thân mật, đội ngũ hỗ trợ hậu mãi mạnh mẽ.
Thiết bị tiên tiến
Một máy móc, công cụ hoặc dụng cụ được thiết kế với công nghệ và chức năng tiên tiến để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể với độ chính xác, hiệu quả và độ tin cậy cao hơn.
Hợp kim Incoloy là gì?
Các sản phẩm của Incoloy chủ yếu có gốc crom và chủ yếu là niken và được thiết kế để chống ăn mòn cũng như độ bền ở nhiệt độ cao. Hợp kim Incoloy thuộc loại thép không gỉ siêu austenit.
Chịu nhiệt độ cao
Hợp kim Incoloy có thể chịu được nhiệt độ cao mà không mất đi độ bền hay độ dẻo. Điều này làm cho nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng như bộ phận động cơ phản lực, tua bin khí và lò nung công nghiệp.
Chống ăn mòn
Hợp kim Incoloy có khả năng chống chịu tuyệt vời với nhiều môi trường ăn mòn, bao gồm axit, kiềm và muối. Điều này làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các nhà máy chế biến hóa chất, nhà máy giấy và thiết bị chế biến thực phẩm.
Sức mạnh và độ bền
Hợp kim Incoloy có độ bền kéo và độ bền cao, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu tải nặng hoặc ứng suất cao. Nó thường được sử dụng trong việc xây dựng cầu, tòa nhà và máy móc hạng nặng.
Độ dẫn điện
Hợp kim Incoloy có tính dẫn điện tốt nên thích hợp sử dụng trong các linh kiện và mạch điện.
Khả năng định hình và khả năng hàn
Hợp kim Incoloy có thể dễ dàng tạo thành nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau và có thể được hàn bằng nhiều phương pháp khác nhau. Điều này làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các bộ phận và cấu trúc phức tạp.
Khả năng chịu nhiệt
Hợp kim Incoloy có khả năng chịu nhiệt tuyệt vời nên thích hợp sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao như bộ trao đổi nhiệt, lò nung và lò nướng công nghiệp.
Các loại hợp kim Incoloy
Incoloy 800:Hợp kim này chứa khoảng 32% niken, 21% sắt và 21% crom, cùng với một lượng nhỏ nhôm và titan. Nó có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt và thường được sử dụng trong các bộ trao đổi nhiệt, máy tạo hơi nước và thiết bị xử lý hóa học.
Incoloy 825:Hợp kim này chứa khoảng 47% niken, 22% crom, 15% sắt và một lượng nhỏ titan, nhôm và molypden. Nó có khả năng chống rỗ, kẽ hở và ăn mòn ứng suất tuyệt vời và thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp chế biến hóa chất và hóa dầu.
Incoloy 901:Hợp kim này chứa khoảng 60% niken, 23% crom, 13% sắt và một lượng nhỏ nhôm, titan và zirconi. Nó có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tuyệt vời trong môi trường nhiệt độ cao và áp suất cao, và thường được sử dụng trong tua bin khí, bộ trao đổi nhiệt và lò nung công nghiệp.
Incoloy 925:Hợp kim này chứa khoảng 55% niken, 20% crom, 12% sắt và một lượng nhỏ molypden, titan và nhôm. Nó có khả năng chống rỗ, kẽ hở và ăn mòn ứng suất tuyệt vời, cũng như độ bền và độ dẻo dai tốt, và thường được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ, quốc phòng và y tế.

Bộ trao đổi nhiệt:Hợp kim Incoloy thường được sử dụng trong việc xây dựng các bộ trao đổi nhiệt, được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau như sản xuất điện, xử lý hóa chất và tinh chế. Hợp kim Incoloy có thể chịu được nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn, khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong các bộ trao đổi nhiệt.
Xử lý hóa học:Hợp kim Incoloy được sử dụng rộng rãi trong ngành chế biến hóa chất do khả năng chống ăn mòn và môi trường nhiệt độ cao tuyệt vời. Nó được sử dụng trong việc chế tạo tàu, bể chứa và đường ống dùng để vận chuyển và lưu trữ hóa chất.
Phát điện:Hợp kim Incoloy được sử dụng trong ngành sản xuất điện, đặc biệt là trong chế tạo tua-bin khí, được sử dụng để tạo ra điện. Hợp kim Incoloy có thể chịu được nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn, khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong tua bin khí.
Hàng không vũ trụ:Hợp kim Incoloy được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ, đặc biệt là trong chế tạo động cơ máy bay và các bộ phận nhiệt độ cao khác. Hợp kim Incoloy có thể chịu được nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn, khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ.
Thuộc về y học:Hợp kim Incoloy được sử dụng trong ngành y tế, đặc biệt là trong việc chế tạo các thiết bị y tế như máy điều hòa nhịp tim và thiết bị y tế cấy ghép. Hợp kim Incoloy có tính tương thích sinh học và có thể chịu được môi trường khắc nghiệt của cơ thể con người.
Hợp kim Incoloy là một họ hợp kim niken-sắt-crom được biết đến với khả năng chống ăn mòn và môi trường nhiệt độ cao tuyệt vời. Dưới đây là một số thành phần phổ biến của hợp kim Incoloy.
Niken:Thành phần chính của hợp kim Incoloy là niken, thường chiếm từ 30% đến 70% hợp kim. Niken cung cấp khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tuyệt vời, cũng như độ bền và độ dẻo tốt.
Sắt:Sắt là thành phần quan trọng khác của hợp kim Incoloy, thường chiếm từ 20% đến 30% hợp kim. Sắt cung cấp các đặc tính cơ học tốt, chẳng hạn như độ bền và độ dẻo dai, cũng như khả năng hàn được cải thiện.
crom:Crom cũng là thành phần chính của hợp kim Incoloy, thường chiếm từ 15% đến 28% hợp kim. Crom cung cấp khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tuyệt vời cũng như khả năng chịu nhiệt được cải thiện.
Nhôm:Nhôm thường được thêm vào hợp kim Incoloy với số lượng nhỏ, thường dưới 5%. Nhôm giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa và cải thiện độ bền và độ dẻo dai của hợp kim.
Titan:Titan cũng thường được thêm vào hợp kim Incoloy với số lượng nhỏ, thường dưới 5%. Titanium giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa và cải thiện độ bền và độ dẻo dai của hợp kim.
Molypden:Molypden đôi khi được thêm vào hợp kim Incoloy với số lượng nhỏ, thường dưới 5%. Molypden giúp cải thiện khả năng chống rỗ và ăn mòn kẽ hở, đặc biệt trong môi trường khử.
Quy trình hợp kim Incoloy
Quá trình sản xuất hợp kim Incoloy thường bao gồm một số bước, bao gồm nấu chảy, đúc, cán nóng, ủ, cán nguội và hoàn thiện. Dưới đây là tổng quan chung về quy trình sản xuất hợp kim Incoloy.
tan chảy:Các thành phần chính của hợp kim Incoloy, chẳng hạn như niken, sắt và crom, được nấu chảy cùng nhau trong lò nung. Các nguyên tố hợp kim khác như nhôm và titan cũng có thể được thêm vào ở giai đoạn này.
Đúc:Hợp kim nóng chảy được đổ vào khuôn để tạo vật đúc. Vật đúc sau đó được để nguội và đông đặc lại.
Cán nóng:Vật đúc được nung nóng đến nhiệt độ cao và cuộn thành tấm hoặc thanh. Quá trình này giúp cải thiện tính chất cơ học của hợp kim và làm cho nó dễ gia công hơn.
Ủ:Vật liệu cán nóng sau đó được ủ để cải thiện độ dẻo và giảm độ cứng. Ủ bao gồm việc làm nóng vật liệu đến nhiệt độ cụ thể và sau đó để nguội từ từ.
Cán nguội:Vật liệu đã ủ sau đó được cán nguội để cải thiện độ bền và độ hoàn thiện của nó. Cán nguội liên quan đến việc cán vật liệu ở nhiệt độ phòng, giúp cải thiện tính chất cơ học và độ hoàn thiện bề mặt của vật liệu.
hoàn thiện:Bước cuối cùng trong quy trình sản xuất là hoàn thiện, có thể bao gồm các quy trình như đánh bóng, cắt và gia công để tạo ra hình dạng và kích thước mong muốn của thành phẩm.

Hợp kim Incoloy được biết đến với khả năng chống ăn mòn và môi trường nhiệt độ cao tuyệt vời, nhưng việc bảo trì và chăm sóc thích hợp vẫn rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ tối ưu. Dưới đây là một số lời khuyên để duy trì hợp kim Incoloy.
Giữ nó sạch sẽ:Việc vệ sinh thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa sự tích tụ của bụi bẩn và các chất gây ô nhiễm khác có thể gây ăn mòn và các dạng hư hỏng khác. Sử dụng chất tẩy rửa không mài mòn và tránh sử dụng chất tẩy rửa có tính axit hoặc kiềm có thể làm hỏng bề mặt hợp kim.
Kiểm tra thường xuyên:Việc kiểm tra thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm mọi dấu hiệu hư hỏng hoặc ăn mòn trước khi chúng trở nên nghiêm trọng hơn. Tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu rỗ, nứt hoặc các dạng hư hỏng bề mặt khác.
Bảo vệ khỏi môi trường:Hợp kim Incoloy có khả năng chống lại nhiều dạng ăn mòn, nhưng nó vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi một số môi trường nhất định, chẳng hạn như những môi trường chứa hàm lượng clo cao hoặc các chất ăn mòn khác. Khi có thể, hãy bảo vệ hợp kim khỏi những môi trường này bằng cách sử dụng lớp phủ hoặc các hình thức bảo vệ khác.
Xử lý cẩn thận:Hợp kim Incoloy có thể bị hỏng do xử lý thô hoặc tiếp xúc với vật liệu mài mòn. Khi xử lý hợp kim, hãy sử dụng thiết bị và kỹ thuật xử lý thích hợp để tránh hư hỏng.
Bảo quản đúng cách:Khi không sử dụng, hãy bảo quản hợp kim Incoloy ở môi trường khô ráo, sạch sẽ, tránh xa các chất ăn mòn và các vật liệu khác có thể gây hư hỏng.
Cách chọn hợp kim Incoloy chính xác
Việc chọn hợp kim Incoloy chính xác đòi hỏi phải xem xét cẩn thận ứng dụng và yêu cầu cụ thể, cũng như sự hiểu biết về các đặc tính và lợi ích của các loại hợp kim khác nhau. Dưới đây là một số lời khuyên để chọn hợp kim Incoloy một cách chính xác.
Xác định yêu cầu ứng dụng:Bước đầu tiên trong việc chọn hợp kim Incoloy chính xác là xác định các yêu cầu ứng dụng cụ thể, chẳng hạn như phạm vi nhiệt độ, môi trường ăn mòn, tính chất cơ học và yêu cầu chế tạo.
Đánh giá tính chất của hợp kim:Các loại hợp kim Incoloy khác nhau có các đặc tính khác nhau, chẳng hạn như lượng niken, sắt và crom khác nhau, cũng như các nguyên tố hợp kim khác như nhôm và titan. Đánh giá các đặc tính của từng loại hợp kim để xác định loại nào phù hợp nhất cho các yêu cầu ứng dụng cụ thể.
Tham khảo thông số kỹ thuật vật liệu:Tham khảo thông số kỹ thuật vật liệu cho từng loại hợp kim Incoloy để xác định thành phần hóa học, tính chất cơ học và đặc tính vật lý của nó. Thông tin này có thể được tìm thấy trong bảng dữ liệu kỹ thuật hoặc thông số kỹ thuật vật liệu do nhà sản xuất cung cấp.
Hãy xem xét chi phí:Giá thành của hợp kim Incoloy có thể khác nhau tùy thuộc vào loại và nhà sản xuất cụ thể. Mặc dù có thể muốn chọn tùy chọn ít tốn kém nhất, nhưng điều quan trọng là phải xem xét hiệu suất lâu dài và chi phí bảo trì của hợp kim liên quan đến các yêu cầu ứng dụng cụ thể.
Tham khảo ý kiến của chuyên gia vật liệu:Nếu bạn không chắc chắn nên chọn hợp kim Incoloy nào, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia vật liệu, người có thể đưa ra hướng dẫn dựa trên kinh nghiệm và kiến thức của họ về các loại hợp kim khác nhau cũng như đặc tính của chúng.
Sự khác biệt giữa Inconel và Incoloy là gì?
Incoloy và Inconel đều là hợp kim gốc niken, nhưng có một số khác biệt giữa hai loại này
Thành phần
Incoloy là hợp kim của niken, sắt và crom, trong khi Inconel chứa niken, crom và thường là nhôm và titan.
Khả năng chịu nhiệt
Cả hai hợp kim đều có khả năng chịu nhiệt tốt, nhưng Inconel thường được coi là có khả năng chịu nhiệt tốt hơn Incoloy.
Chống ăn mòn
Incoloy có khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao và một số dạng ăn mòn nhất định tốt hơn, trong khi Inconel có khả năng chống lại các loại ăn mòn khác tốt hơn, chẳng hạn như ăn mòn rỗ và kẽ hở.
Ứng dụng
Incoloy thường được sử dụng trong ngành công nghiệp chế biến hóa chất, chế biến thực phẩm và giấy, trong khi Inconel thường được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ, sản xuất điện và dầu khí.
Sự khác biệt giữa Incoloy và Titanium là gì?
Incoloy và Titanium đều là kim loại có những đặc tính độc đáo, nhưng chúng khác nhau ở một số điểm.
Thành phần:Incoloy là hợp kim niken-sắt-crom với các nguyên tố bổ sung như nhôm và titan. Mặt khác, titan là một nguyên tố kim loại được tìm thấy trong tự nhiên và được biết đến với tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao.
Chống ăn mòn:Cả Incoloy và titan đều có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, nhưng Incoloy thường có khả năng chống lại môi trường oxy hóa cao hơn, trong khi titan có khả năng chống lại môi trường khử cao hơn.
Khả năng chịu nhiệt:Incoloy có khả năng chịu nhiệt tốt hơn và có thể chịu được nhiệt độ cao hơn mà không làm mất đi tính chất cơ học. Titan, đồng thời có khả năng chịu nhiệt, có nhiệt độ sử dụng tối đa thấp hơn.
Ứng dụng:Incoloy thường được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao, ăn mòn cao như xử lý hóa chất, tua bin khí và bộ trao đổi nhiệt. Titan, do tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ, y tế và thể thao.
Trị giá:Titanium thường đắt hơn Incoloy do tính chất độc đáo và số lượng có hạn.
Khả năng hàn:Cả Incoloy và Titanium đều có thể hàn được nhưng chúng yêu cầu các kỹ thuật và biện pháp phòng ngừa khác nhau. Incoloy có thể được hàn bằng nhiều kỹ thuật khác nhau, trong khi hàn Titanium đòi hỏi phải có thiết bị và kỹ thuật chuyên dụng để ngăn ngừa ô nhiễm.
Điểm nóng chảy của hợp kim Incoloy là gì?
Điểm nóng chảy của hợp kim Incoloy thay đổi tùy thuộc vào loại hợp kim cụ thể. Nhìn chung, hợp kim Incoloy có điểm nóng chảy trong khoảng từ 1300 độ đến 1400 độ. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là điểm nóng chảy thực tế có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như thành phần hợp kim cụ thể, xử lý nhiệt và lịch sử xử lý.
Hợp kim Incoloy có thể được chế tạo bằng nhiều kỹ thuật khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu ứng dụng cụ thể và tính chất của loại hợp kim. Dưới đây là một số kỹ thuật chế tạo phổ biến được sử dụng cho hợp kim Incoloy.
Cán nóng:Cán nóng là một quá trình được sử dụng để định hình và định kích thước hợp kim Incoloy thành thanh, tấm hoặc dải. Hợp kim được nung nóng đến nhiệt độ cao và sau đó được chuyển qua một loạt cuộn để đạt được hình dạng và kích thước mong muốn.
Gia công nguội:Gia công nguội bao gồm việc tạo hình và tạo hình hợp kim ở nhiệt độ phòng, thường sử dụng các kỹ thuật như kéo, ép đùn và kéo sợi. Quá trình này có thể cải thiện các tính chất cơ học của hợp kim, chẳng hạn như độ bền và độ cứng.
Hàn:Hợp kim Incoloy có thể được hàn bằng nhiều kỹ thuật khác nhau, chẳng hạn như hàn hồ quang vonfram khí (GTAW), hàn hồ quang kim loại được che chắn (SMAW) và hàn chùm tia điện tử (EBW). Điều quan trọng là chọn kim loại phụ thích hợp và tuân theo các quy trình hàn thích hợp để đảm bảo chất lượng và hiệu suất mối hàn tốt.
Gia công:Hợp kim Incoloy có thể được gia công bằng các kỹ thuật thông thường như tiện, khoan và phay. Tuy nhiên, do độ bền và độ dẻo dai cao nên việc gia công có thể gặp nhiều thách thức và có thể cần các công cụ và thiết bị chuyên dụng.
Xử lý nhiệt:Xử lý nhiệt có thể được sử dụng để sửa đổi cấu trúc vi mô của hợp kim Incoloy và tăng cường tính chất cơ học của nó. Các phương pháp xử lý nhiệt phổ biến bao gồm ủ dung dịch, làm cứng kết tủa và giảm căng thẳng.
Hợp kim Incoloy được hàn hoặc nối như thế nào?




Hợp kim Incoloy có thể được hàn hoặc nối bằng nhiều kỹ thuật khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu ứng dụng cụ thể và tính chất của loại hợp kim. Dưới đây là một số kỹ thuật hàn hoặc nối phổ biến được sử dụng cho hợp kim Incoloy.
Hàn hồ quang vonfram khí (GTAW):GTAW là kỹ thuật hàn được sử dụng phổ biến cho hợp kim Incoloy do khả năng tạo ra các mối hàn chất lượng cao với lượng nhiệt đầu vào tối thiểu. Kỹ thuật này thường được sử dụng cho các phần mỏng hoặc cho các ứng dụng mà bề ngoài và khả năng chống ăn mòn là quan trọng.
Hàn hồ quang kim loại được che chắn (SMAW):SMAW là một kỹ thuật hàn thường được sử dụng khác cho hợp kim Incoloy, đặc biệt đối với các phần dày hơn hoặc cho các ứng dụng mà chi phí là mối quan tâm. Kỹ thuật này sử dụng một điện cực được phủ một lớp vật liệu trợ dung để bảo vệ khu vực hàn khỏi bị nhiễm bẩn.
Hàn laze:Hàn laser là một kỹ thuật hàn năng lượng cao có thể được sử dụng để tạo ra các mối hàn chất lượng cao với lượng nhiệt đầu vào tối thiểu. Kỹ thuật này thường được sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và tốc độ cao.
Hàn chùm tia điện tử (EBW):EBW là một kỹ thuật hàn năng lượng cao có thể được sử dụng để tạo ra các mối hàn chất lượng cao với lượng nhiệt đầu vào tối thiểu. Kỹ thuật này thường được sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và độ sạch cao.
Hàn:Hàn đồng là một kỹ thuật nối sử dụng kim loại phụ có điểm nóng chảy thấp hơn điểm nóng chảy của vật liệu cơ bản để nối chúng lại với nhau. Kỹ thuật này có thể được sử dụng cho các ứng dụng cần có mối nối chắc chắn, kín khít.
Nhà máy của chúng tôi
Gnee đang trở thành công ty chuỗi cung ứng thép quốc tế chuyên nghiệp nhất ở đồng bằng miền Trung Trung Quốc với khung chiến lược rõ ràng, cơ cấu quản trị tích hợp, nền tảng quản lý vững chắc, nguồn vốn và nhân lực dồi dào.



Câu hỏi thường gặp
Hỏi: INCOLOY có phải là siêu hợp kim không?
Hỏi: INCOLOY có chống ăn mòn không?
Hỏi: Sự khác biệt giữa INCOLOY 825 và 800 là gì?
Hỏi: Sự khác biệt giữa hastelloy và INCOLOY là gì?
Hỏi: Tôi nên sử dụng máy sưởi ngâm titan hay Incoloy?
Hỏi: Inconel 600 có tốt hơn Incoloy 800 không?
Hỏi: Incoloy dùng để làm gì?
Như bạn có thể thấy, hợp kim INCOLOY 825 đã được sản xuất cẩn thận để mang lại cho nó nhiều đặc tính hữu ích trong ngành hóa chất. Nó cũng được sử dụng trong kiểm soát ô nhiễm, thu hồi dầu khí, sản xuất axit, tẩy rửa, tái chế nhiên liệu hạt nhân và xử lý chất thải phóng xạ.
Hỏi: Các loại Incoloy là gì?
Hỏi: Sự khác biệt giữa Incoloy 800 và 840 là gì?
Hỏi: Nhiệt độ tối đa của Incoloy 600 là bao nhiêu?
Tính linh hoạt của hợp kim INCONEL 600 đã dẫn đến việc sử dụng nó trong nhiều ứng dụng liên quan đến nhiệt độ từ đông lạnh đến trên 2000 độ F (1095 độ).
Hỏi: Incoloy 800 dùng để làm gì?
Hỏi: INCOLOY là vật liệu gì?
Hỏi: INCONEL so với INCOLOY là gì?
Hỏi: THU NHẬP phổ biến nhất là gì?
Hỏi: INCOLOY có từ tính không?
Hỏi: Niken có phải là Inconel không?
Hỏi: Sự khác biệt giữa hastelloy và Incoloy là gì?
Hỏi: Inconel có dễ gia công không?
Hỏi: Tại sao Inconel bị nứt?
Hỏi: Incoloy 825 tương đương với cái gì?

















